Bản dịch của từ Direct oversight financing trong tiếng Việt
Direct oversight financing
Noun [U/C]

Direct oversight financing(Noun)
daɪrˈɛkt ˈəʊvəsˌaɪt fˈɪnənsɪŋ
ˈdaɪrɛkt ˈoʊvɝˌsaɪt ˈfaɪˈnænsɪŋ
01
Việc giám sát các giao dịch tài chính hoặc quản lý tài chính
Monitoring financial transactions or management activities.
监管财务交易或管理的行为
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
