Bản dịch của từ Direct oversight financing trong tiếng Việt

Direct oversight financing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Direct oversight financing(Noun)

daɪrˈɛkt ˈəʊvəsˌaɪt fˈɪnənsɪŋ
ˈdaɪrɛkt ˈoʊvɝˌsaɪt ˈfaɪˈnænsɪŋ
01

Việc giám sát các giao dịch tài chính hoặc công tác quản lý

Supervisory actions over financial transactions or management.

这句话的意思是在对金融交易或管理进行监督。

Ví dụ
02

Giám sát một quá trình hoặc hoạt động để đảm bảo nó diễn ra đúng cách

Monitor a process or activity to ensure it's carried out correctly.

监控某个过程或活动,确保它们按照正确的方式进行。

Ví dụ
03

Việc cung cấp nguồn tài chính cho một mục đích hoặc dự án cụ thể

Providing funding for a specific purpose or project.

为特定目的或项目提供资金支持

Ví dụ