Bản dịch của từ Direct result trong tiếng Việt

Direct result

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Direct result(Noun)

dɚˈɛkt ɹɨzˈʌlt
dɚˈɛkt ɹɨzˈʌlt
01

Một kết quả hoặc kết luận xuất hiện ngay lập tức từ một hành động hoặc sự kiện.

An immediate result or conclusion that arises directly from an action or event.

即刻由某一行动或事件引发的结果或结论。

Ví dụ
02

Hậu quả liên quan chặt chẽ đến một nguyên nhân hoặc hành động cụ thể.

A consequence is closely linked to a specific cause or action.

这是与某个具体原因或行为密切相关的后果。

Ví dụ
03

Ảnh hưởng rõ ràng hoặc không mập mờ của một điều gì đó.

A direct or unmistakable impact of something.

某事的直接或明确的效果

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh