Bản dịch của từ Direct sales force trong tiếng Việt

Direct sales force

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Direct sales force(Noun)

dɚˈɛkt sˈeɪlz fˈɔɹs
dɚˈɛkt sˈeɪlz fˈɔɹs
01

Một nhóm đại diện bán hàng trực tiếp tới khách hàng.

A sales team sells products directly to consumers.

这是一支直接面向消费者销售产品的销售代表团队。

Ví dụ
02

Một tổ chức hoặc nhóm do công ty thuê để thúc đẩy doanh số thông qua việc tiếp xúc trực tiếp với khách hàng.

An organization or team hired by the company to generate revenue through direct customer engagement.

一个由公司聘请,负责通过直接与客户沟通来实现销售的组织或团队。

Ví dụ
03

Việc bán sản phẩm trực tiếp tới người tiêu dùng thay vì qua trung gian.

The practice of selling products directly to consumers instead of going through middlemen.

实践中直接向消费者销售产品,而非通过中间渠道。

Ví dụ