Bản dịch của từ Directed trong tiếng Việt

Directed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Directed(Adjective)

daɪˈrɛk.tɪd
daɪˈrɛk.tɪd
01

Diễn đạt/được nói/được làm với giọng điệu nhấn mạnh quan điểm của người nói — tức là việc trình bày nhằm làm rõ hoặc tăng sức thuyết phục cho ý kiến của mình.

In a manner emphasizing ones point of view.

以强调个人观点的方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(trong lý thuyết tập hợp) có các tính chất của một tập có hướng: một quan hệ suy biến hướng (preorder) sao cho với mọi cặp phần tử đều tồn tại một phần tử lớn hơn hoặc bằng cả hai (tức là có 'ước chung trên'). Nói cách khác, tập có hướng cho phép so sánh không hoàn toàn nhưng luôn có phần tử vượt trội bao quát hai phần tử bất kỳ.

Set theory Having the properties of a directed set.

有向集的特性

Ví dụ
03

Trong lý thuyết đồ thị: có các cạnh có hướng (tức là mỗi cạnh đi từ một nút này đến một nút khác, không phải hai chiều).

Graph theory Having the properties of a directed graph.

有向图的特性

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ