dirge
Noun
dirge (Noun)
/dɚɹdʒ/
/dˈɝdʒ/
AI
Ví dụ
Bản threnody phát ra một cách nhẹ nhàng khi người đau buồn tụ tập tại nghĩa trang.The dirge played softly as mourners gathered at the cemetery.
Linh mục đọc một bài thơ than khóc trong buổi lễ tang trọng.The priest recited a dirge during the somber funeral service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Dirge" là một thuật ngữ tiếng Anh chỉ bài hát hoặc bài thơ được sáng tác để tưởng niệm người đã khuất, thể hiện nỗi buồn thương và sự tiếc nuối. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Latinh "dirige", có nghĩa là "hãy dẫn đường". Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dirge" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt về nghĩa hay ngữ pháp. Tuy nhiên, trong văn phong, người dùng tiếng Anh Anh có xu hướng dùng nó nhiều hơn trong văn học và các nghi lễ tôn giáo.