Bản dịch của từ Dirge trong tiếng Việt

Dirge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirge(Noun)

dɚɹdʒ
dˈɝdʒ
01

Bài ca than khóc cho người đã chết, thường được hát hoặc đọc trong lễ tang để bày tỏ nỗi thương tiếc.

A lament for the dead, especially one forming part of a funeral rite.

为死者哀悼的歌,特别是在葬礼中演唱的。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ