Bản dịch của từ Dirty fixture trong tiếng Việt

Dirty fixture

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dirty fixture(Phrase)

dˈɜːti fˈɪkstʃɐ
ˈdɝti ˈfɪkˌstʃɝ
01

Một thiết bị bị bẩn hoặc có vết ố.

A fixture that is unclean or stained

Ví dụ
02

Một vật hoặc thiết bị bị bẩn hoặc ô nhiễm.

An object or device that is soiled or contaminated

Ví dụ
03

Một thành phần của hệ thống cần được làm sạch hoặc bảo trì do bị bẩn.

A component of a system that requires cleaning or maintenance due to dirtiness

Ví dụ