Bản dịch của từ Dis- trong tiếng Việt

Dis-

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dis-(Phrase)

dˈɪz
ˈdɪs
01

Biểu thị sự thiếu hụt cái gì đó

Denoting a lack of something

Ví dụ
02

Được sử dụng để chỉ sự vắng mặt hoặc loại bỏ

Used to indicate absence or removal

Ví dụ
03

Một tiền tố chỉ sự phủ định hoặc đảo ngược

A prefix indicating negation or reversal

Ví dụ