ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dis-
Chỉ ra sự thiếu hụt của điều gì đó
Express a lack of something
表示缺乏某物
Thường dùng để chỉ sự vắng mặt hoặc đã tháo bỏ
Used to indicate absence or removal
通常用来表示缺席或排除的意思。
Tiếp đầu ngữ mang ý nghĩa phủ định hoặc đảo ngược
A prefix that indicates negation or reversal.
表示否定或逆转的前缀