Bản dịch của từ Discard date trong tiếng Việt

Discard date

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discard date(Phrase)

dɪskˈɑːd dˈeɪt
ˈdɪskɝd ˈdeɪt
01

Hạn chót để xử lý các vật liệu, thường liên quan đến an toàn hoặc hiệu quả

The processing time for materials usually pertains to safety or efficiency.

物料的处理期限通常关系到安全或效率问题。

Ví dụ
02

Thời hạn quy định để trả lại hoặc sử dụng sản phẩm trước khi nó bị coi là hết hạn

The specific deadline for returning or using the product before it is considered expired.

产品在被认定为过期之前,允许退货或使用的期限

Ví dụ
03

Ngày hết hạn

The time when something should be thrown away or is no longer valuable.

过期日期

Ví dụ