Bản dịch của từ Discard record trong tiếng Việt

Discard record

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discard record(Verb)

dɪskˈɑːd rˈɛkɔːd
ˈdɪskɝd ˈrɛkɝd
01

Ném đi hoặc vứt bỏ cái gì đó

To throw away or discard something

扔掉或处理一些东西

Ví dụ
02

Loại bỏ những thứ không còn hữu ích hoặc mong muốn nữa

To eliminate something that is no longer useful or desired.

摆脱不再有用或不再想要的东西

Ví dụ
03

Từ chối hoặc bác bỏ điều gì đó

Decline or reject something

拒绝或不予采纳某事

Ví dụ

Discard record(Noun)

dɪskˈɑːd rˈɛkɔːd
ˈdɪskɝd ˈrɛkɝd
01

Một hồ sơ không được lưu giữ do không chính xác hoặc không phù hợp

To remove something that is no longer useful or wanted.

用来去除不再有用或不再受欢迎的东西。

Ví dụ
02

Một mục trong sổ cái đã bị từ chối hoặc đánh dấu để xóa bỏ

Throw away or discard something

被拒绝或标记为删除的账簿记录

Ví dụ
03

Một vật hoặc tài liệu đã bị vứt bỏ

To refuse or reject something

一件被丢弃的物品或文件

Ví dụ