Bản dịch của từ Disclose your opinion trong tiếng Việt
Disclose your opinion
Phrase

Disclose your opinion(Phrase)
dɪsklˈəʊz jˈɔː əpˈɪnjən
dɪˈskɫoʊz ˈjʊr əˈpɪnjən
01
Làm cho điều gì đó vốn được giữ kín hay riêng tư trước đây trở nên rõ ràng hơn
Reveal something that was previously kept secret or private.
让之前隐藏的秘密变得为人所知
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Thể hiện suy nghĩ hoặc cảm xúc của mình về một chủ đề hoặc vấn đề cụ thể
Express your thoughts or feelings about a particular topic or issue.
表达一个人对某个话题或问题的看法或感受
Ví dụ
