discolouration
NounNoun Countable
discolouration (Noun)
/dˌɪskəlˌɔɹətˈeɪʃən/
/dˌɪskəlˌɔɹətˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự mất màu của bức tranh tường cộng đồng khiến nhiều nghệ sĩ địa phương buồn.The discolouration of the community mural upset many local artists.
Sự mất màu trong hoa của công viên không phải là dấu hiệu tốt.The discolouration in the park's flowers is not a good sign.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của discolouration (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
discolouration | discolourations |
discolouration (Noun Countable)
/dˌɪskəlˌɔɹətˈeɪʃən/
/dˌɪskəlˌɔɹətˈeɪʃən/
AI
Ví dụ
Sự đổi màu trên tường cho thấy nhiều năm bỏ bê trong cộng đồng.The discolouration on the wall shows years of neglect in the community.
Không có sự đổi màu nào trên những chiếc ghế mới trong công viên.There isn't any discolouration on the new benches in the park.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discolouration" (mất màu) chỉ hiện tượng biến đổi màu sắc của một vật thể, thường do sự tiếp xúc với ánh sáng, nhiệt độ hoặc các chất hóa học. Từ này có cách viết tương đương trong tiếng Anh Mỹ là "discoloration". Sự khác biệt giữa hai phiên bản chủ yếu nằm ở chính tả, với "discolouration" sử dụng "u" trong tiếng Anh Anh, trong khi "discoloration" không có "u" trong tiếng Anh Mỹ. Cả hai đều có nghĩa và cách sử dụng tương tự nhau trong ngữ cảnh mô tả sự thay đổi màu sắc.