Anh - Việt

Bản dịch của từ Discolouration trong tiếng Việt

discolouration

NounNoun Countable

discolouration (Noun)

/dˌɪskəlˌɔɹətˈeɪʃən/
/dˌɪskəlˌɔɹətˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Quá trình hoặc trạng thái mất màu, phai màu hoặc đổi màu so với màu ban đầu (ví dụ vết ố, chỗ phai trên vải, đổi màu trên da hoặc bề mặt).

the process or state of losing or lacking color.

Ví dụ
Sự mất màu của bức tranh tường cộng đồng khiến nhiều nghệ sĩ địa phương buồn.The discolouration of the community mural upset many local artists.
Sự mất màu trong hoa của công viên không phải là dấu hiệu tốt.The discolouration in the park's flowers is not a good sign.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của discolouration (Noun)

SingularPlural

discolouration

discolourations

discolouration (Noun Countable)

/dˌɪskəlˌɔɹətˈeɪʃən/
/dˌɪskəlˌɔɹətˈeɪʃən/
AI

Nghĩa 01

Các vết hoặc đổi màu thấy được trên bề mặt do phai màu, ố bẩn hoặc loang màu (ví dụ: vết ố trên quần áo, đổi màu trên tường hoặc đồ nội thất).

visible marks on something caused by color fading or staining.

Ví dụ
Sự đổi màu trên tường cho thấy nhiều năm bỏ bê trong cộng đồng.The discolouration on the wall shows years of neglect in the community.
Không có sự đổi màu nào trên những chiếc ghế mới trong công viên.There isn't any discolouration on the new benches in the park.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh