discomposure
IdiomNoun
discomposure (Idiom)
AI
Ví dụ
Cuộc cãi vã lớn gây mất bình tĩnh cho khách mời tại bữa tiệc.The loud argument caused discomposure among the guests at the party.
Tin tức đột ngột không gây mất bình tĩnh trong cộng đồng.The sudden news did not create discomposure in the community.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
discomposure (Noun)
/dɪskəmpˈoʊʒəɹ/
/dɪskəmpˈoʊʒəɹ/
AI
Ví dụ
Tin tức đột ngột gây ra sự lo lắng cho sinh viên trong cuộc họp.The sudden news caused discomposure among the students during the meeting.
Sự lo lắng của cô ấy không ảnh hưởng đến màn trình diễn của cô trong sự kiện xã hội.Her discomposure did not affect her performance in the social event.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Discomposure" là danh từ chỉ trạng thái mất bình tĩnh, lo lắng hay bối rối. Từ này thường được dùng để mô tả cảm giác khó chịu trong các tình huống căng thẳng hoặc không thoải mái. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có nghĩa và cách sử dụng tương tự, tuy nhiên, Anh-Anh có thể ưa chuộng dùng từ này trong văn viết hơn, trong khi Anh-Mỹ thường sử dụng từ đồng nghĩa như "discomfort" trong ngữ cảnh hàng ngày.