Anh - Việt

Bản dịch của từ Discomposure trong tiếng Việt

discomposure

IdiomNoun

discomposure (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Khiến ai đó mất bình tĩnh, làm xáo trộn sự điềm tĩnh hoặc trạng thái thăng bằng cảm xúc của họ.

To cause someone to lose composure to disturb someones calmness or equilibrium.

Ví dụ
Cuộc cãi vã lớn gây mất bình tĩnh cho khách mời tại bữa tiệc.The loud argument caused discomposure among the guests at the party.
Tin tức đột ngột không gây mất bình tĩnh trong cộng đồng.The sudden news did not create discomposure in the community.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

discomposure (Noun)

/dɪskəmpˈoʊʒəɹ/
/dɪskəmpˈoʊʒəɹ/
AI

Nghĩa 01

Tình trạng bối rối, lo lắng hoặc mất bình tĩnh; cảm giác xáo trộn tinh thần khi gặp chuyện bất ngờ hoặc khó xử.

a state of agitation or dismay.

Ví dụ
Tin tức đột ngột gây ra sự lo lắng cho sinh viên trong cuộc họp.The sudden news caused discomposure among the students during the meeting.
Sự lo lắng của cô ấy không ảnh hưởng đến màn trình diễn của cô trong sự kiện xã hội.Her discomposure did not affect her performance in the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh