Bản dịch của từ Discount shop trong tiếng Việt

Discount shop

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discount shop(Noun)

dɪskˈaʊnt ʃˈɒp
dɪˈskaʊnt ˈʃɑp
01

Một cửa hàng cung cấp hàng hóa với giá thấp hơn giá thị trường thông thường.

A store offers goods at prices lower than the standard market value.

这家店铺以低于市场正常水平的价格出售商品。

Ví dụ
02

Một cửa hàng bán lẻ where hàng hóa được bán với giá giảm

A retail store where goods are sold at discounted prices.

一家以折扣价出售商品的零售店

Ví dụ
03

Một cửa hàng chủ yếu tập trung vào bán các mặt hàng giảm giá thường xuyên có hàng tồn kho hoặc hàng thanh lý

A store that mainly sells discounted items usually has stock on hand or clearance products.

这样的一家店铺主要专注于打折商品,通常会存有一些库存或清仓产品。

Ví dụ