Bản dịch của từ Discount shop trong tiếng Việt
Discount shop
Noun [U/C]

Discount shop(Noun)
dɪskˈaʊnt ʃˈɒp
dɪˈskaʊnt ˈʃɑp
Ví dụ
Ví dụ
03
Một cửa hàng chủ yếu tập trung vào bán các mặt hàng giảm giá thường xuyên có hàng tồn kho hoặc hàng thanh lý
A store that mainly sells discounted items usually has stock on hand or clearance products.
这样的一家店铺主要专注于打折商品,通常会存有一些库存或清仓产品。
Ví dụ
