Bản dịch của từ Clearance trong tiếng Việt

Clearance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Clearance (Noun)

klˈiɹn̩s
klˈɪɹn̩s
01

Hành động hoặc quá trình dọn dẹp hoặc giải tán.

The action or process of clearing or of being dispersed.

Ví dụ

The government granted clearance for the new housing project.

Chính phủ đã cấp phép cho dự án nhà ở mới.

The social event required security clearance for all attendees.

Sự kiện xã hội yêu cầu phải có sự xác nhận an ninh cho tất cả khách tham dự.

The charity organization received clearance to operate in the area.

Tổ chức từ thiện đã nhận được sự phê duyệt để hoạt động trong khu vực.

02

Không gian trống cho phép một vật di chuyển qua hoặc bên dưới vật khác.

Clear space allowed for a thing to move past or under another.

Ví dụ

The clearance between the tables was wide enough for wheelchair access.

Khoảng cách giữa các bàn đủ rộng để xe lăn đi qua.

The store had a clearance sale to make room for new inventory.

Cửa hàng tổ chức bán hàng giảm giá để dọn chỗ cho hàng mới.

The airport security required clearance before boarding the plane.

An ninh sân bay yêu cầu phải có sự phê duyệt trước khi lên máy bay.

03

Ủy quyền chính thức cho một việc gì đó được tiến hành hoặc diễn ra.

Official authorization for something to proceed or take place.

Ví dụ

The government granted him security clearance to access classified information.

Chính phủ đã cấp cho anh ấy giấy phép an ninh để truy cập thông tin phân loại.

She needed clearance from the school principal to organize the event.

Cô ấy cần giấy phép từ hiệu trưởng trường để tổ chức sự kiện.

The company obtained clearance to start construction on the new project.

Công ty đã có giấy phép để bắt đầu xây dựng dự án mới.

Dạng danh từ của Clearance (Noun)

SingularPlural

Clearance

Clearances

Kết hợp từ của Clearance (Noun)

CollocationVí dụ

Ground clearance

khoảng sáng gầm

The new park has a ground clearance of three feet for safety.

Công viên mới có khoảng cách mặt đất ba feet để đảm bảo an toàn.

Top-secret clearance

Giấy phép bảo mật tối mật

Only agents with top-secret clearance can access classified social data.

Chỉ những nhân viên có quyền truy cập tối mật mới được tiếp cận dữ liệu xã hội.

Medical clearance

Giấy xác nhận y tế

The doctor provided medical clearance for sarah to participate in sports.

Bác sĩ đã cấp giấy chứng nhận y tế cho sarah tham gia thể thao.

Slum clearance

Xóa bỏ khu ổ chuột

The city implemented a slum clearance program in 2022 for better housing.

Thành phố đã thực hiện chương trình xóa bỏ khu ổ chuột vào năm 2022 để cải thiện nhà ở.

Customs clearance

Thủ tục hải quan

Customs clearance is essential for international trade agreements in vietnam.

Thủ tục hải quan rất quan trọng cho các hiệp định thương mại quốc tế ở việt nam.

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Clearance cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

2.0/8Thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Trung bình
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và task 2 band 7 đề thi ngày 26/03/2022
[...] The car park located opposite the garden in 1990 had been expanded 20 years later thanks to the of the garden [...]Trích: Bài mẫu IELTS Writing Task 1 và task 2 band 7 đề thi ngày 26/03/2022

Idiom with Clearance

Không có idiom phù hợp