clearance
clearance (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động hoặc quá trình làm sạch, dọn dẹp, hoặc khiến thứ gì đó bị giải tán, tan biến (ví dụ: dọn chỗ, giải tỏa hàng hóa, làm cho khu vực trống).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Sự cho phép chính thức để một việc gì đó được tiến hành hoặc diễn ra; giấy phép/khẳng định từ cơ quan có thẩm quyền rằng việc đó hợp lệ và có thể bắt đầu.
Sự cho phép chính thức để một việc gì đó được tiến hành hoặc diễn ra; giấy phép/khẳng định từ cơ quan có thẩm quyền rằng việc đó hợp lệ và có thể bắt đầu.
Official authorization for something to proceed or take place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của clearance (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
clearance | clearances |
Kết hợp từ của clearance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
hồ sơ an ninh security clearance | Nhiều công ty yêu cầu giấy phép an ninh cho quản lý mạng xã hội ngày nay. Many companies require security clearance for social media managers today. |
giấy phép ngoại giao diplomatic clearance | Hội đồng đã cấp phép ngoại giao cho sự kiện từ thiện năm 2022. The council granted diplomatic clearance for the charity event in 2022. |
thông thoáng hợp lý proper clearance | Sự thông thoáng đúng cách giúp giảm tắc nghẽn giao thông ở trung tâm Los Angeles. Proper clearance helps reduce traffic congestion in downtown Los Angeles. |
giấy xác nhận y tế medical clearance | Bác sĩ đã cấp giấy chứng nhận y tế cho Sarah tham gia thể thao. The doctor provided medical clearance for Sarah to participate in sports. |
xóa bỏ khu ổ chuột slum clearance | Thành phố đã thực hiện chương trình xóa bỏ khu ổ chuột vào năm 2022 để cải thiện nhà ở. The city implemented a slum clearance program in 2022 for better housing. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "clearance" có thể được hiểu là sự cho phép hoặc sự thông qua một vấn đề gì đó, thường liên quan đến hoạt động kinh doanh, thương mại hoặc hành chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có một số khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Anh, "clearance" thường liên quan đến việc giảm giá hàng hóa trong bán lẻ, trong khi ở Mỹ, nó cũng ám chỉ đến việc dọn sạch hàng tồn kho. Từ này có khả năng được sử dụng trong các lĩnh vực như giao thông, kế toán và an ninh.