Bản dịch của từ Clearance trong tiếng Việt
Clearance

Clearance (Noun)
The government granted clearance for the new housing project.
Chính phủ đã cấp phép cho dự án nhà ở mới.
The social event required security clearance for all attendees.
Sự kiện xã hội yêu cầu phải có sự xác nhận an ninh cho tất cả khách tham dự.
The charity organization received clearance to operate in the area.
Tổ chức từ thiện đã nhận được sự phê duyệt để hoạt động trong khu vực.
The clearance between the tables was wide enough for wheelchair access.
Khoảng cách giữa các bàn đủ rộng để xe lăn đi qua.
The store had a clearance sale to make room for new inventory.
Cửa hàng tổ chức bán hàng giảm giá để dọn chỗ cho hàng mới.
The airport security required clearance before boarding the plane.
An ninh sân bay yêu cầu phải có sự phê duyệt trước khi lên máy bay.
Ủy quyền chính thức cho một việc gì đó được tiến hành hoặc diễn ra.
Official authorization for something to proceed or take place.
The government granted him security clearance to access classified information.
Chính phủ đã cấp cho anh ấy giấy phép an ninh để truy cập thông tin phân loại.
She needed clearance from the school principal to organize the event.
Cô ấy cần giấy phép từ hiệu trưởng trường để tổ chức sự kiện.
The company obtained clearance to start construction on the new project.
Công ty đã có giấy phép để bắt đầu xây dựng dự án mới.
Dạng danh từ của Clearance (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Clearance | Clearances |
Kết hợp từ của Clearance (Noun)
Collocation | Ví dụ |
---|---|
Ground clearance khoảng sáng gầm | The new park has a ground clearance of three feet for safety. Công viên mới có khoảng cách mặt đất ba feet để đảm bảo an toàn. |
Top-secret clearance Giấy phép bảo mật tối mật | Only agents with top-secret clearance can access classified social data. Chỉ những nhân viên có quyền truy cập tối mật mới được tiếp cận dữ liệu xã hội. |
Medical clearance Giấy xác nhận y tế | The doctor provided medical clearance for sarah to participate in sports. Bác sĩ đã cấp giấy chứng nhận y tế cho sarah tham gia thể thao. |
Slum clearance Xóa bỏ khu ổ chuột | The city implemented a slum clearance program in 2022 for better housing. Thành phố đã thực hiện chương trình xóa bỏ khu ổ chuột vào năm 2022 để cải thiện nhà ở. |
Customs clearance Thủ tục hải quan | Customs clearance is essential for international trade agreements in vietnam. Thủ tục hải quan rất quan trọng cho các hiệp định thương mại quốc tế ở việt nam. |
Họ từ
Từ "clearance" có thể được hiểu là sự cho phép hoặc sự thông qua một vấn đề gì đó, thường liên quan đến hoạt động kinh doanh, thương mại hoặc hành chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự nhưng có một số khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh. Ở Anh, "clearance" thường liên quan đến việc giảm giá hàng hóa trong bán lẻ, trong khi ở Mỹ, nó cũng ám chỉ đến việc dọn sạch hàng tồn kho. Từ này có khả năng được sử dụng trong các lĩnh vực như giao thông, kế toán và an ninh.
Từ "clearance" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "cleara", mang nghĩa là "trong suốt, rõ ràng". Tiền tố "clear" (rõ ràng) thuộc về tiếng Anh, được phát triển từ tiếng Latin "clara", nghĩa là "sáng sủa". Qua thời gian, từ này đã mở rộng ý nghĩa để chỉ việc loại bỏ chướng ngại vật hoặc rào cản, nhằm đạt được sự thông thoáng và tự do di chuyển. Hiện nay, "clearance" thường được dùng trong ngữ cảnh liên quan đến việc chấp thuận, hoặc dọn dẹp không gian, phản ánh ý nghĩa cốt lõi của sự rõ ràng và thông suốt.
Từ "clearance" xuất hiện khá thường xuyên trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, truyền đạt ý nghĩa về sự xóa bỏ, giải phóng hoặc chấp nhận. Trong phần Nghe và Đọc, nó thường liên quan đến các tình huống tài chính, hải quan hoặc bất động sản. Trong phần Nói và Viết, từ này xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về quy trình hoặc giấy tờ cần thiết để hoàn tất giao dịch. Ngoài ra, trong đời sống hàng ngày, "clearance" thường được sử dụng trong các chương trình giảm giá, nhằm thu hút sự chú ý của người tiêu dùng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
