Bản dịch của từ Discourager trong tiếng Việt

Discourager

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discourager(Noun)

dɪskˈʌrɪdʒɐ
dɪˈskɝɪdʒɝ
01

Một người hoặc vật làm nản lòng hoặc ngăn cản.

A person or thing that discourages or dissuades

Ví dụ
02

Một tác nhân ngăn cản một người theo đuổi một hành động nào đó.

An agent that prevents a person from pursuing a course of action

Ví dụ
03

Một người làm giảm sự nhiệt huyết hoặc sự tự tin.

A person who reduces enthusiasm or confidence

Ví dụ