Bản dịch của từ Discrimination education trong tiếng Việt

Discrimination education

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discrimination education(Noun)

dɪskrˌɪmɪnˈeɪʃən ˌɛdʒuːkˈeɪʃən
dɪsˌkrɪməˈneɪʃən ˌɛdʒəˈkeɪʃən
01

Sự phân biệt đối xử bất công hoặc mang thành kiến đối với các nhóm người khác nhau, đặc biệt dựa trên chủng tộc, tuổi tác hoặc giới tính.

Unfair or biased treatment towards different groups of people, especially based on race, age, or gender.

基于种族、年龄或性别等因素,对不同群体进行不公平或歧视性对待的行为

Ví dụ
02

Sự nhận thức và hiểu rõ sự khác biệt giữa một việc và việc khác

Awareness and understanding of the differences between this and that

对这两者的差异有认知和了解

Ví dụ
03

Quá trình phân biệt các vật khác nhau

The process of distinguishing between different objects

区分不同事物的过程

Ví dụ