discriminative
discriminative (Adjective)
Nghĩa 01
Diễn tả việc phân biệt rõ ràng giữa các thứ; chỉ ra hoặc tạo sự khác biệt giữa các đối tượng, nhóm hoặc ý tưởng.
showing or making a distinction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
discriminative (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "discriminative" đề cập đến khả năng phân biệt hoặc nhận diện sự khác biệt giữa các đối tượng, ý tưởng hoặc yếu tố khác nhau. Trong ngữ cảnh thống kê và học máy, thuật ngữ này ám chỉ khả năng của một mô hình hoặc phương pháp phân loại để phân biệt chính xác giữa các lớp. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng hoặc ý nghĩa của từ này; cả hai phiên bản đều được sử dụng tương tự trong các lĩnh vực học thuật và chuyên môn.