Bản dịch của từ Disemployment trong tiếng Việt
Disemployment
Noun [U/C]

Disemployment(Noun)
dˌaɪsɛmplˈɔɪmənt
dɪsɪmˈpɫɔɪmənt
01
Hành động sa thải ai đó
The act of disemploying someone
Ví dụ
02
Tình trạng thất nghiệp, đặc biệt là trong bối cảnh kinh tế.
The state of being unemployed especially in terms of economic conditions
Ví dụ
03
Tình trạng không có việc làm hoặc nghề nghiệp
The condition of not having a job or occupation
Ví dụ
