Bản dịch của từ Disenfranchisement trong tiếng Việt

Disenfranchisement

Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disenfranchisement(Noun Uncountable)

dɪsɛnfɹˈæntʃɪzmnt
dɪsɪnfɹˈæntʃaɪzmnt
01

Hành động tước bỏ quyền hợp pháp của ai đó, đặc biệt là quyền bầu cử (không cho phép người ta tham gia bỏ phiếu).

The action of depriving someone of a legal right or privilege especially the right to vote.

剥夺权利

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ