Anh - Việt

Bản dịch của từ Dishabille trong tiếng Việt

dishabille

Noun

dishabille (Noun)

/dɪsəbˈil/
/dɪsəbˈil/
AI

Nghĩa 01

Từ chỉ cách ăn mặc xuề xòa, lôi thôi hoặc mặc hờ hững, quần áo không chỉnh tề; trang phục cẩu thả, có vẻ không quan tâm đến vẻ bề ngoài.

A loose negligent dress.

Ví dụ
Nhiều người mặc trang phục lôi thôi tại sự kiện thứ Sáu vừa qua.Many people wore dishabille at the casual Friday event last week.
Cô ấy không thích mặc trang phục lôi thôi đến buổi gặp mặt trang trọng.She did not like wearing dishabille to the formal gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trang phục rất xuề xòa, lộn xộn hoặc mặc không chỉnh tề (ví dụ: áo sơ mi buông vạt, tay áo cởi khuy, trông bề ngoài bừa bộn và thiếu gọn gàng).

Extreme casual or disorderly dress for example with the shirttail out sleeves unbuttoned etc.

Ví dụ
Anh ấy tham dự bữa tiệc trong trang phục xuề xòa, mặc áo sơ mi nhăn và quần sooc.He attended the party in dishabille, wearing a wrinkled shirt and shorts.
Cô ấy không thích trang phục xuề xòa của anh ấy tại sự kiện trang trọng.She did not like his dishabille at such a formal event.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh