dishabille
Noun
dishabille (Noun)
/dɪsəbˈil/
/dɪsəbˈil/
AI
Ví dụ
Nhiều người mặc trang phục lôi thôi tại sự kiện thứ Sáu vừa qua.Many people wore dishabille at the casual Friday event last week.
Cô ấy không thích mặc trang phục lôi thôi đến buổi gặp mặt trang trọng.She did not like wearing dishabille to the formal gathering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Anh ấy tham dự bữa tiệc trong trang phục xuề xòa, mặc áo sơ mi nhăn và quần sooc.He attended the party in dishabille, wearing a wrinkled shirt and shorts.
Cô ấy không thích trang phục xuề xòa của anh ấy tại sự kiện trang trọng.She did not like his dishabille at such a formal event.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dishabille" trong tiếng Anh chỉ trạng thái không mặc quần áo hoặc trang phục thiếu trang trọng, thường được dùng để miêu tả tình huống khi một người mặc đồ ngủ hoặc áo choàng ở nơi công cộng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Pháp. Trong tiếng Anh, không có sự phân biệt rõ ràng giữa phiên bản Anh và Mỹ về từ này; tuy nhiên, trong bối cảnh văn phong, "dishabille" thường được sử dụng hơn trong văn bản chính thức và văn học.