Anh - Việt

Bản dịch của từ Shirttail trong tiếng Việt

shirttail

Noun

shirttail (Noun)

/ʃˈɜːtteɪl/
/ˈʃɝtˌteɪɫ/
AI

Nghĩa 01

Phần vạt dưới của áo sơ mi buông xuống dưới eo, thường được sơ vin vào quần hoặc váy.

The part of a shirt that hangs below the waist often tucked into trousers or a skirt

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người có quan hệ họ hàng rất xa với một người khác.

An informal term for a person who is only distantly related to someone

Ví dụ