Bản dịch của từ Dislike iron trong tiếng Việt
Dislike iron
Phrase

Dislike iron(Phrase)
dˈɪslaɪk ˈaɪən
ˈdɪsˌɫaɪk ˈaɪrən
02
Cảm thấy chán ghét điều gì đó hoặc ai đó mà không mong muốn hoặc không dễ chịu
Feel aversion for something or someone that is undesirable or unpleasant
Ví dụ
03
Không thích điều gì đó
To not like something
Ví dụ
