ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dismiss the work
Bày tỏ ý muốn đuổi đi hoặc cho phép ai đó rời đi
Send it out or allow it to leave.
发送或允许离开
Từ chối chính thức một đề xuất hoặc ý kiến nào đó
Officially turning down a proposal or idea
正式拒绝一个提案或想法
Bỏ qua hoặc để sang một bên
Ignore or set aside
忽略或搁置