Bản dịch của từ Dismiss the work trong tiếng Việt

Dismiss the work

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismiss the work(Phrase)

dˈɪzmɪs tʰˈiː wˈɜːk
ˈdɪsmɪs ˈθi ˈwɝk
01

Bày tỏ ý muốn đuổi đi hoặc cho phép ai đó rời đi

Send it out or allow it to leave.

发送或允许离开

Ví dụ
02

Từ chối chính thức một đề xuất hoặc ý kiến nào đó

Officially turning down a proposal or idea

正式拒绝一个提案或想法

Ví dụ
03

Bỏ qua hoặc để sang một bên

Ignore or set aside

忽略或搁置

Ví dụ