Bản dịch của từ Dismissed investment trong tiếng Việt
Dismissed investment
Noun [U/C]

Dismissed investment(Noun)
dɪsmˈɪst ɪnvˈɛstmənt
dɪsˈmɪst ˌɪnˈvɛstmənt
01
Một khoản đầu tư đã bị bỏ rơi
An investment that has been abandoned
Ví dụ
Ví dụ
03
Hành động từ chối ai đó hoặc điều gì đó
The action of dismissing someone or something
Ví dụ
