Bản dịch của từ Dismissed likeness trong tiếng Việt

Dismissed likeness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismissed likeness(Noun)

dɪsmˈɪst lˈaɪknəs
dɪsˈmɪst ˈɫaɪknəs
01

Sự giống nhau về chất lượng hoặc trạng thái

Same quality or condition, similarity.

相似之处

Ví dụ
02

Một người hay một vật có nét giống với người khác

Someone or something looks similar to another person or object.

某人或某物与另一人或物看起来很像。

Ví dụ
03

Một hình ảnh hoặc biểu tượng của vật gì đó thường cho thấy sự giống nhau với bản gốc

An image or representation of something usually shows a resemblance to the original.

一幅图片或表现常常展现出与原作的相似之处。

Ví dụ