Bản dịch của từ Dismissed likeness trong tiếng Việt
Dismissed likeness
Noun [U/C]

Dismissed likeness(Noun)
dɪsmˈɪst lˈaɪknəs
dɪsˈmɪst ˈɫaɪknəs
01
Chất lượng hoặc trạng thái giống nhau, sự tương đồng.
The quality or state of being alike resemblance
Ví dụ
02
Một người hoặc vật nào đó có sự giống nhau với một người hoặc vật khác.
A person or thing that bears a resemblance to another
Ví dụ
