Bản dịch của từ Dismounted a bicycle trong tiếng Việt

Dismounted a bicycle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismounted a bicycle(Verb)

dɪsmˈaʊntɪd ˈɑː bˈaɪsaɪkəl
dɪsˈmaʊntɪd ˈɑ ˈbaɪˌsaɪkəɫ
01

Để hạ bệ hoặc loại bỏ khỏi một vị trí hoặc cấu trúc.

To take down or remove from a position or structure

Ví dụ
02

Xuống ngựa hoặc xe đạp

To get off a horse or bicycle

Ví dụ
03

Tháo ra khỏi giá đỡ hoặc hỗ trợ

To detach from a mount or support

Ví dụ