Bản dịch của từ Dispatch case trong tiếng Việt

Dispatch case

Noun [U/C] Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispatch case(Noun)

dɪspˈætʃ keɪs
dɪspˈætʃ keɪs
01

Một chiếc hộp hoặc cặp dùng để giữ thư từ, công văn hoặc giấy tờ riêng tư khi gửi hoặc bảo quản; thường là hộp đựng công văn, cặp đựng thư.

A case or box in which dispatches or private papers are kept.

公文箱

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dispatch case(Idiom)

dɪˈspætʃˈkeɪz
dɪˈspætʃˈkeɪz
01

Một tình huống cần được xử lý ngay lập tức hoặc hành động khẩn cấp ngay lập tức; việc cần ưu tiên giải quyết ngay.

A situation requiring immediate attention or action.

紧急情况

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh