Bản dịch của từ Dispersed expressions trong tiếng Việt

Dispersed expressions

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispersed expressions(Noun)

dɪspˈɜːsd ɛksprˈɛʃənz
dɪˈspɝst ɛksˈprɛʃənz
01

Một câu nói ngắn gọn, tiết kiệm lời và tập trung vào sự tiết kiệm hoặc ngắn gọn trong cách diễn đạt.

It's a concise sentence style that emphasizes economy or brevity in expression.

这是一种简洁的句式,强调节省或表达的简明扼要。

Ví dụ
02

Hành động phủ lên một diện tích rộng

Spreading something out over a large area.

将某物铺展到广泛的区域的行为

Ví dụ
03

Một hình thức giao tiếp được phân tán hoặc lan rộng đến nhiều nơi khác nhau

A form of communication that is decentralized or spread out across multiple locations.

一种在不同地点散布或传播的沟通方式

Ví dụ