Bản dịch của từ Disport trong tiếng Việt
Disport

Disport (Noun)
Hành động hoặc hoạt động dùng để giải trí, khuây khoả, tạm rời khỏi công việc hoặc những chuyện nghiêm túc; sự vui chơi, tiêu khiển.
Diversion from work or serious matters; recreation or amusement.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Disport (Verb)
Vui chơi, nô đùa một cách thoải mái, không kiềm chế; tận hưởng thời gian giải trí vui vẻ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disport" có nghĩa là tham gia vào hoạt động vui chơi hoặc giải trí. Đây là một động từ ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thường mang ý nghĩa cổ điển. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó có xu hướng ít xuất hiện hơn trên cả hai phương ngữ. Việc sử dụng "disport" thường thấy trong văn bản văn học hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, nhằm diễn đạt sự tận hưởng hay tham gia vào các hoạt động ngoài trời.
Họ từ
Từ "disport" có nghĩa là tham gia vào hoạt động vui chơi hoặc giải trí. Đây là một động từ ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại, thường mang ý nghĩa cổ điển. Từ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh Anh và Anh Mỹ, nhưng trong giao tiếp hàng ngày, nó có xu hướng ít xuất hiện hơn trên cả hai phương ngữ. Việc sử dụng "disport" thường thấy trong văn bản văn học hoặc trong ngữ cảnh trang trọng, nhằm diễn đạt sự tận hưởng hay tham gia vào các hoạt động ngoài trời.
