Bản dịch của từ Disposal systems trong tiếng Việt

Disposal systems

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disposal systems(Noun)

dɪspˈəʊzəl sˈɪstəmz
dɪˈspoʊzəɫ ˈsɪstəmz
01

Hành động hoặc quá trình loại bỏ một cái gì đó

The action or process of getting rid of something

Ví dụ
02

Một phương pháp để xử lý chất thải.

A means of disposing of waste materials

Ví dụ
03

Một hệ thống hoặc phương pháp quản lý rác thải hoặc các vật liệu không mong muốn.

A system or method for managing waste or unwanted materials

Ví dụ