ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dispute with
Tranh luận hoặc không đồng tình với ai đó về điều gì đó
arguing or disagreeing with someone about a certain issue.
对某个问题与某人争论不休或持异议
Đặt vấn đề về tính hợp lệ hoặc sự thật của điều gì đó
To challenge the validity or truth of something.
用来质疑某事的真实性或有效性。
Tham gia vào một tranh chấp hoặc xung đột pháp lý
Get involved in a legal dispute or conflict.
卷入法律纠纷或冲突