Bản dịch của từ Disputed invoice trong tiếng Việt

Disputed invoice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disputed invoice(Noun)

dɪspjˈuːtɪd ɪnvˈɔɪs
dɪˈspjutɪd ˈɪnvɔɪs
01

Một hóa đơn bị tranh cãi hoặc thách thức bởi người nhận liên quan đến tính chính xác hoặc tính hợp pháp của nó.

An invoice that is contested or challenged by the recipient regarding its accuracy or legitimacy

Ví dụ
02

Một tài liệu tài chính chỉ ra sự bất đồng về số tiền phải trả hoặc các điều khoản.

A financial document indicating a disagreement over amounts owed or terms

Ví dụ
03

Một hóa đơn cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã bị người mua đặt câu hỏi và yêu cầu giải thích.

A bill for goods or services that has been questioned by the buyer requiring clarification

Ví dụ