Bản dịch của từ Disregard serenity trong tiếng Việt

Disregard serenity

Noun [U/C] Noun [U]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregard serenity(Noun)

dˈɪsrɪɡəd sərˈɛnɪti
ˈdɪsrɪɡɝd sɝˈɛnɪti
01

Sự coi thường cũng có thể đề cập đến việc không tuân thủ luật lệ hoặc quy định nào đó.

Ignoring can also mean not adhering to a certain rule or regulation.

忽视也可能意味着有人没有遵守某项法规或规章制度。

Ví dụ
02

Thiếu quan tâm hoặc xem nhẹ điều gì đó

Lack of attention or consideration for something.

对某事缺乏关心或考虑

Ví dụ
03

Sự phớt lờ hoặc không chú ý đến điều gì đó

Ignoring or paying no attention to something.

忽视或不理会某事的行为

Ví dụ

Disregard serenity(Noun Uncountable)

dˈɪsrɪɡəd sərˈɛnɪti
ˈdɪsrɪɡɝd sɝˈɛnɪti
01

Tình trạng được tự do khỏi căng thẳng hoặc quấy rầy

Lack of concern or consideration for something.

缺乏关注或考虑某件事。

Ví dụ
02

Tính bình tĩnh, yên bình và không lo lắng.

To ignore or not pay attention to something.

对某事置之不理或没有给予关注。

Ví dụ
03

Serenity còn chỉ một tâm trạng bình yên hoặc trạng thái tinh thần thoải mái.

Neglect can also imply a failure to comply with a certain rule or regulation.

宁静还指一种平和的性情或心境。

Ví dụ