Bản dịch của từ Disregarding wealth trong tiếng Việt

Disregarding wealth

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disregarding wealth(Phrase)

dˌɪsrɪɡˈɑːdɪŋ wˈɛlθ
ˈdɪsrɪˌɡɑrdɪŋ ˈwɛɫθ
01

Bỏ qua hoặc không chú ý đến sự giàu có

Ignoring or paying no attention to wealth

Ví dụ
02

Chọn cách bỏ qua tình trạng tài chính

Choosing to overlook financial status

Ví dụ
03

Không coi sự giàu có là một yếu tố

Not considering wealth as a factor

Ví dụ