Bản dịch của từ Disrupt economic conditions trong tiếng Việt
Disrupt economic conditions
Phrase

Disrupt economic conditions(Phrase)
dɪsrˈʌpt ˌiːkənˈɒmɪk kəndˈɪʃənz
ˈdɪsˌrəpt ˌikəˈnɑmɪk kənˈdɪʃənz
Ví dụ
Ví dụ
03
Để tạo ra sự thay đổi đáng kể trong xu hướng hoặc mô hình kinh tế, thường dẫn đến những hậu quả không lường trước được.
To create significant change in economic trends or patterns often leading to unforeseen consequences
Ví dụ
