Bản dịch của từ Disrupt economic conditions trong tiếng Việt
Disrupt economic conditions
Phrase

Disrupt economic conditions(Phrase)
dɪsrˈʌpt ˌiːkənˈɒmɪk kəndˈɪʃənz
ˈdɪsˌrəpt ˌikəˈnɑmɪk kənˈdɪʃənz
01
Gây gián đoạn dòng chảy bình thường hoặc hoạt động của nền kinh tế, dẫn đến rối loạn hoặc bất ổn
Prevent the normal flow or function of economic activities, leading to chaos or instability
阻碍经济活动的正常流动或功能,导致混乱或动荡的局面。
Ví dụ
02
Gây rối hoặc can thiệp vào các quá trình hoặc hệ thống kinh tế
Causing disruptions or hindering economic processes or systems
干扰或妨碍经济流程或系统
Ví dụ
03
Thay đổi rõ rệt trong xu hướng hoặc mô hình kinh tế thường dẫn đến những hậu quả không lường trước được
Making significant changes to economic trends or patterns often leads to unforeseen consequences.
引发经济走势或格局的重大变化,常常会带来意想不到的后果
Ví dụ
