Bản dịch của từ Disrupted wall trong tiếng Việt

Disrupted wall

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disrupted wall(Phrase)

dɪsrˈʌptɪd wˈɔːl
dɪsˈrəptɪd ˈwɔɫ
01

Một rào cản đối với sự tiến bộ hoặc giao tiếp trong một hệ thống.

An obstacle to progress or communication in a structure

Ví dụ
02

Một bức tường đã bị đổ vỡ hoặc bị ngắt quãng theo cách nào đó.

A wall that has been broken or interrupted in some way

Ví dụ
03

Một rào cản không còn nguyên vẹn hoặc đã bị thay đổi.

A barrier that is no longer intact or has been altered

Ví dụ