Bản dịch của từ Disrupt trong tiếng Việt
Disrupt
Verb

Disrupt(Verb)
dˈɪsrʌpt
ˈdɪsˌrəpt
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ngăn chặn điều gì đó diễn ra theo cách thông thường của nó
To stop something from continuing in its usual way
为了阻止某事继续以它的惯常方式发生
Ví dụ
Disrupt

Ngăn chặn điều gì đó diễn ra theo cách thông thường của nó
To stop something from continuing in its usual way
为了阻止某事继续以它的惯常方式发生