Anh - Việt

Bản dịch của từ Disrupts trong tiếng Việt

disrupts

Verb

disrupts (Verb)

/dɪsɹˈʌpts/
/dɪsɹˈʌpts/
AI

Nghĩa 01

Gây ra sự mất trật tự hoặc hỗn loạn trong một hệ thống hoặc tình huống.

To cause disorder or turmoil in a system or situation.

Ví dụ
Mạng xã hội làm rối loạn các phương pháp giao tiếp truyền thống cho thế hệ trẻ.Social media disrupts traditional communication methods for younger generations.
Mạng xã hội không làm rối loạn các tương tác trực tiếp cho mọi người.Social media does not disrupt face-to-face interactions for everyone.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Làm tan vỡ hoặc gây nhầm lẫn.

To break apart or throw into confusion.

Ví dụ
Mạng xã hội làm gián đoạn các phương thức giao tiếp truyền thống giữa giới trẻ hiện nay.Social media disrupts traditional communication methods among young people today.
Cuộc biểu tình không làm gián đoạn hệ thống giao thông công cộng của thành phố tuần trước.The protest did not disrupt the city's public transportation system last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm gián đoạn hoặc làm xáo trộn sự tiến triển hoặc hoạt động bình thường của một cái gì đó.

To interrupt or disturb the normal progression or operation of something.

Ví dụ
Mạng xã hội làm gián đoạn các phương thức giao tiếp truyền thống của giới trẻ.Social media disrupts traditional communication methods among young people today.
Các sự kiện xã hội không làm gián đoạn lịch học của tôi; tôi quản lý thời gian tốt.Social events do not disrupt my study schedule; I manage my time well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của disrupts (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

disrupt

V2

Quá khứ đơn

Past simple

disrupted

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

disrupted

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

disrupts

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

disrupting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh