Bản dịch của từ Dissenting voice trong tiếng Việt
Dissenting voice

Dissenting voice(Noun)
Một tiếng nói thể hiện sự không đồng ý hoặc phản đối một quan điểm phổ biến.
A voice expressing disagreement or opposition to a prevailing viewpoint.
Một sự thể hiện của một quan điểm thách thức hiện trạng.
A representation of a perspective that challenges the status quo.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Voice dissent" (tiếng nói phản đối) thường được sử dụng để chỉ quan điểm hay ý kiến không đồng thuận hoặc trái ngược với các quan điểm phổ biến hoặc chính thức. Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong các bối cảnh chính trị, xã hội, và văn hóa, thể hiện sự đa dạng trong tư tưởng. Theo British English và American English, cụm từ này có cách viết giống nhau, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt. Tại Anh, trọng âm có thể mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên trong khi ở Mỹ, âm tiết cuối có thể được nhấn mạnh.
"Voice dissent" (tiếng nói phản đối) thường được sử dụng để chỉ quan điểm hay ý kiến không đồng thuận hoặc trái ngược với các quan điểm phổ biến hoặc chính thức. Cụm từ này xuất hiện phổ biến trong các bối cảnh chính trị, xã hội, và văn hóa, thể hiện sự đa dạng trong tư tưởng. Theo British English và American English, cụm từ này có cách viết giống nhau, nhưng ngữ điệu có thể khác biệt. Tại Anh, trọng âm có thể mạnh hơn vào âm tiết đầu tiên trong khi ở Mỹ, âm tiết cuối có thể được nhấn mạnh.
