Bản dịch của từ Quo trong tiếng Việt

Quo

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quo(Verb)

kwˈoʊ
kwˈoʊ
01

Từ cổ (đã lỗi thời) có nghĩa là “nói” hoặc “đã nói” (dùng để trích dẫn lời người nói trong văn viết cũ), tương đương với “quoth” trong tiếng Anh cũ.

(transitive, obsolete) quoth.

说(古语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Quo(Noun)

kwˈoʊ
kwˈoʊ
01

Từ 'quo' thường xuất hiện cùng với 'quid' trong thành ngữ Latin 'quid pro quo', nghĩa là một thứ được cho để đổi lấy thứ khác — trao đổi có điều kiện, sự đền bù hay sự trao đổi trả công.

Paired with quid, in reference to the phrase quid pro quo (“this for that”): something given in exchange for something else.

交换;互惠

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh