Bản dịch của từ Quo trong tiếng Việt
Quo

Quo (Verb)
Từ cổ (đã lỗi thời) có nghĩa là “nói” hoặc “đã nói” (dùng để trích dẫn lời người nói trong văn viết cũ), tương đương với “quoth” trong tiếng Anh cũ.
(transitive, obsolete) quoth.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Quo (Noun)
Từ 'quo' thường xuất hiện cùng với 'quid' trong thành ngữ Latin 'quid pro quo', nghĩa là một thứ được cho để đổi lấy thứ khác — trao đổi có điều kiện, sự đền bù hay sự trao đổi trả công.
Paired with quid, in reference to the phrase quid pro quo (“this for that”): something given in exchange for something else.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "quo" thường được sử dụng như một phần của cụm từ "status quo", nghĩa là tình trạng hiện tại hoặc tình hình hiện hành của một sự việc nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng để chỉ sự duy trì hoặc bảo vệ hiện trạng mà không có sự thay đổi. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này; cả hai đều sử dụng "status quo" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, giọng điệu có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
Từ "quo" thường được sử dụng như một phần của cụm từ "status quo", nghĩa là tình trạng hiện tại hoặc tình hình hiện hành của một sự việc nào đó. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng để chỉ sự duy trì hoặc bảo vệ hiện trạng mà không có sự thay đổi. Không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong việc sử dụng từ này; cả hai đều sử dụng "status quo" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói, giọng điệu có thể khác nhau đôi chút giữa hai phương ngữ.
