Anh - Việt

Bản dịch của từ Quo trong tiếng Việt

quo

VerbNoun

quo (Verb)

/kwˈoʊ/
/kwˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Từ cổ (đã lỗi thời) có nghĩa là “nói” hoặc “đã nói” (dùng để trích dẫn lời người nói trong văn viết cũ), tương đương với “quoth” trong tiếng Anh cũ.

(transitive, obsolete) quoth.

Ví dụ
Cô ấy quo một dòng của Shakespeare trong sự kiện xã hội.She quo a line from Shakespeare during the social event.
Anh ấy quo một câu nói nổi tiếng tại buổi họp mặt.He quo a famous saying at the gathering.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

quo (Noun)

/kwˈoʊ/
/kwˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Từ 'quo' thường xuất hiện cùng với 'quid' trong thành ngữ Latin 'quid pro quo', nghĩa là một thứ được cho để đổi lấy thứ khác — trao đổi có điều kiện, sự đền bù hay sự trao đổi trả công.

Paired with quid, in reference to the phrase quid pro quo (“this for that”): something given in exchange for something else.

Ví dụ
Trong các tương tác xã hội, thường cần có sự có qua có lại.In social interactions, there's often a need for a quid pro quo.
Cô tin vào tầm quan trọng của việc duy trì một sự có qua có lại.She believed in the importance of maintaining a quid pro quo.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh