Anh - Việt

Bản dịch của từ Pro trong tiếng Việt

pro

NounAdverbAdjective

pro (Noun)

/pɹˈoʊ/
/pɹˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Người chuyên nghiệp, làm nghề (đặc biệt dùng cho vận động viên hoặc người chơi thể thao chuyên nghiệp).

A professional, especially in sport.

Ví dụ
Cô ấy là một vận động viên quần vợt chuyên nghiệp.She is a pro at tennis.
Người chuyên nghiệp đã giành chức vô địch.The pro won the championship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một ưu điểm hoặc lý lẽ ủng hộ một quan điểm, hành động hoặc lựa chọn; lý do nói “nên” làm điều đó.

An advantage or argument in favour of something.

Ví dụ
Có mạng lưới quan hệ rộng rãi là một chuyên gia trong ngành truyền thông xã hội.Having a large network is a pro in the social media industry.
Cô ấy liệt kê những ưu và nhược điểm của việc tham gia câu lạc bộ xã hội.She listed the pros and cons of joining the social club.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Từ dùng để chỉ người làm nghề mại dâm (người bán dâm).

A prostitute.

Ví dụ
Jane làm việc như một chuyên gia để hỗ trợ tài chính cho gia đình cô ấy.Jane worked as a pro to support her family financially.
Thành phố trấn áp những hoạt động chào mời của những người chuyên nghiệp ở các khu vực công cộng.The city cracked down on pros soliciting in public areas.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của pro (Noun)

SingularPlural

pro

pros

pro (Adverb)

/pɹˈoʊ/
/pɹˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả việc ủng hộ hoặc tán thành một ý kiến, đề xuất hoặc hành động.

In favour of.

Ví dụ
Anh ấy đã bỏ phiếu ủng hộ chương trình phúc lợi xã hội mới.He voted pro for the new social welfare program.
Cô ấy tranh luận ủng hộ việc tài trợ cho trung tâm cộng đồng.She argued pro for the community center funding.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

pro (Adjective)

/pɹˈoʊ/
/pɹˈoʊ/
AI

Nghĩa 01

(về một người hoặc một sự kiện) mang tính chuyên nghiệp, có phong cách, kỹ năng hoặc tiêu chuẩn của người/hoạt động chuyên nghiệp.

(of a person or an event) professional.

Ví dụ
Cô ấy là một nhiếp ảnh gia chuyên nghiệp, chụp những bức ảnh tuyệt đẹp tại các sự kiện.She is a pro photographer, capturing stunning images at events.
Vận động viên chuyên nghiệp đã giành được nhiều huy chương trong các cuộc thi quốc tế.The pro athlete won many medals in international competitions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh