Anh - Việt

Bản dịch của từ Quid trong tiếng Việt

quid

Noun

quid (Noun)

/kwɪd/
/kwˈɪd/
AI

Nghĩa 01

(Lịch sử, Hoa Kỳ) Một thành viên của một phái trong Đảng Dân chủ-Cộng hòa vào khoảng 1805–1811, theo phe do John Randolph of Roanoke lãnh đạo; tức là người thuộc nhóm “tertium quid” (một nhóm trung gian/khác biệt trong đảng).

(US, historical) A member of a section of the Democratic-Republican Party between 1805 and 1811, following John Randolph of Roanoke. (From tertium quid.)

Ví dụ
John Randolph là một quid nổi bật trong Đảng Dân chủ Cộng hòa.John Randolph was a prominent quid in the Democratic-Republican Party.
Những người quid nổi tiếng với sự phản đối của họ đối với Chiến tranh năm 1812.The quids were known for their opposition to the War of 1812.

Nghĩa 02

Từ 'quid' thường xuất hiện trong cụm 'quid pro quo', nghĩa là 'cái này đổi lấy cái kia' — một thứ được đưa ra như sự trao đổi hoặc đối lại cho một thứ khác.

Paired with quo, in reference to the phrase quid pro quo (“this for that”): something offered in exchange for something else.

Ví dụ
Cô ấy đã đề nghị một quid để đổi lấy sự giúp đỡ của anh ấy trong dự án cộng đồng.She offered a quid for his help in the community project.
Sự kiện từ thiện là một quid pro quo cho các doanh nghiệp địa phương.The charity event was a quid pro quo for local businesses.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Bản chất vốn có của một sự vật hoặc hiện tượng — những đặc điểm cốt lõi, không dễ thay đổi, tạo nên tính chất chính của nó.

The inherent nature of something.

Ví dụ
Bản chất của mạng xã hội là sự kết nối.The quid of social media is connectivity.
Hiểu bản chất của xã hội là quan trọng cho sự tiến bộ.Understanding the quid of society is crucial for progress.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của quid (Noun)

SingularPlural

quid

quid

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh