Bản dịch của từ Quid trong tiếng Việt

Quid

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Quid(Noun)

kwɪd
kwˈɪd
01

Từ 'quid' thường xuất hiện trong cụm 'quid pro quo', nghĩa là 'cái này đổi lấy cái kia' — một thứ được đưa ra như sự trao đổi hoặc đối lại cho một thứ khác.

Paired with quo, in reference to the phrase quid pro quo (“this for that”): something offered in exchange for something else.

交换的事物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(Lịch sử, Hoa Kỳ) Một thành viên của một phái trong Đảng Dân chủ-Cộng hòa vào khoảng 1805–1811, theo phe do John Randolph of Roanoke lãnh đạo; tức là người thuộc nhóm “tertium quid” (một nhóm trung gian/khác biệt trong đảng).

(US, historical) A member of a section of the Democratic-Republican Party between 1805 and 1811, following John Randolph of Roanoke. (From tertium quid.)

美国历史上的一种政治派别成员

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Bản chất vốn có của một sự vật hoặc hiện tượng — những đặc điểm cốt lõi, không dễ thay đổi, tạo nên tính chất chính của nó.

The inherent nature of something.

事物的本质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Quid (Noun)

SingularPlural

Quid

Quid

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh