roanoke
Noun
roanoke (Noun)
/ɹˈoʊənoʊk/
/ɹˈoʊənoʊk/
AI
Nghĩa 01
Ví dụ
Hạt Roanoke đã được trao đổi giữa người bản địa ở Virginia.Roanoke beads were traded among Native Americans in colonial Virginia.
Hạt Roanoke không được sử dụng làm tiền tệ trong xã hội hiện đại.Roanoke beads were not used as currency in modern society.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Roanoke" là tên gọi liên quan đến một trong những khu định cư đầu tiên của Anh tại Bắc Mỹ, nằm trên đảo Roanoke, Bắc Carolina. Khu định cư này nổi tiếng với sự biến tích bất ngờ của những người định cư vào cuối thế kỷ 16, được biết đến với tên gọi "Nhóm người mất tích Roanoke". Hiện nay, thuật ngữ "Roanoke" có thể đề cập đến nhiều chủ đề lịch sử hoặc du lịch, thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn hóa và giáo dục.