Bản dịch của từ Disseverer trong tiếng Việt
Disseverer
Noun [U/C]

Disseverer(Noun)
dɪsˈɛvərɐ
dɪˈsɛvɝɝ
01
Người cắt đứt, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.
One who dissevers especially in a legal or formal context
Ví dụ
03
Một cá nhân tách rời hoặc phân chia các phần.
An individual who disconnects or separates parts
Ví dụ
