Bản dịch của từ Disseverer trong tiếng Việt

Disseverer

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disseverer(Noun)

dɪsˈɛvərɐ
dɪˈsɛvɝɝ
01

Người cắt đứt, đặc biệt trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức.

One who dissevers especially in a legal or formal context

Ví dụ
02

Một người chia sẻ hoặc phân chia cái gì đó.

A person who splits or divides something

Ví dụ
03

Một cá nhân tách rời hoặc phân chia các phần.

An individual who disconnects or separates parts

Ví dụ