Bản dịch của từ Dissipate points trong tiếng Việt

Dissipate points

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissipate points(Phrase)

dˈɪsɪpˌeɪt pˈɔɪnts
ˈdɪsəˌpeɪt ˈpɔɪnts
01

Rải rác hoặc phân tán theo nhiều hướng khác nhau

To scatter or disperse in various directions

Ví dụ
02

Lãng phí

To waste or squander

Ví dụ
03

Gây ra sự biến mất của cái gì đó như thể được phân tán.

To cause something to disappear as if by dispersing

Ví dụ