Bản dịch của từ Dissipation pad trong tiếng Việt

Dissipation pad

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissipation pad(Noun)

dˌɪsɪpˈeɪʃən pˈæd
ˌdɪsəˈpeɪʃən ˈpæd
01

Vật liệu hoặc thành phần được thiết kế để giảm thiểu hoặc quản lý nhiệt thải.

Materials or components designed to reduce or manage waste heat

Ví dụ
02

Một thiết bị được sử dụng để hấp thụ hoặc phân tán năng lượng hoặc sốc.

A device used to absorb or dissipate energy or shock

Ví dụ
03

Một yếu tố trong hệ thống giúp phân tán năng lượng từ từ.

An element in a system that aids in the gradual dispersion of energy

Ví dụ