Bản dịch của từ Dissociative identity disorder trong tiếng Việt
Dissociative identity disorder

Dissociative identity disorder(Noun)
Một rối loạn phân ly hiếm gặp trong đó một người xuất hiện có hai hay nhiều nhân cách khác nhau, mỗi nhân cách có ký ức, suy nghĩ và hành vi riêng biệt, và từng nhân cách có thể thay phiên chiếm lĩnh nhận thức của người đó.
A rare dissociative disorder in which two or more personalities with distinct memories and behaviour patterns apparently exist in one individual.
一种罕见的分离性障碍,个体存在两个或多个具有独特记忆和行为模式的人格。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Rối loạn danh tính phân ly (dissociative identity disorder - DID) là một tình trạng tâm lý nghiêm trọng, trong đó một cá nhân biểu hiện hai hoặc nhiều danh tính hoặc trạng thái khác nhau, mỗi danh tính có thể có cảm xúc, hành vi và cách suy nghĩ riêng. Đây là một rối loạn thuộc nhóm rối loạn phân ly, thường phát sinh do chấn thương tâm lý nặng trong quá khứ. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết.
Rối loạn danh tính phân ly, hay "dissociative identity disorder" (DID), có nguồn gốc từ thuật ngữ tiếng Latinh "dissociare", nghĩa là tách rời, phân tán. Lịch sử của thuật ngữ này gắn liền với việc nghiên cứu các trạng thái tâm lý và sự tách biệt của bản thân. Rối loạn này được công nhận trong tâm lý học như một phản ứng đối phó với chấn thương, nơi cá nhân xuất hiện nhiều nhân cách khác nhau, phản ánh sự phân ly trong nhận thức và cảm xúc của họ.
Rối loạn nhân cách phân ly (dissociative identity disorder) là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực tâm lý học lâm sàng và y khoa. Trong bài thi IELTS, cụm từ này ít xuất hiện trong các phần nghe, nói và viết, nhưng có thể được nhắc đến trong phần đọc trong bối cảnh nghiên cứu tâm lý. Thực tế, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề tâm thần, trong các tài liệu chuyên ngành hoặc trong các cuộc hội thảo về sức khỏe tâm thần.
Rối loạn danh tính phân ly (dissociative identity disorder - DID) là một tình trạng tâm lý nghiêm trọng, trong đó một cá nhân biểu hiện hai hoặc nhiều danh tính hoặc trạng thái khác nhau, mỗi danh tính có thể có cảm xúc, hành vi và cách suy nghĩ riêng. Đây là một rối loạn thuộc nhóm rối loạn phân ly, thường phát sinh do chấn thương tâm lý nặng trong quá khứ. Ở Anh và Mỹ, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa lẫn cách viết.
Rối loạn danh tính phân ly, hay "dissociative identity disorder" (DID), có nguồn gốc từ thuật ngữ tiếng Latinh "dissociare", nghĩa là tách rời, phân tán. Lịch sử của thuật ngữ này gắn liền với việc nghiên cứu các trạng thái tâm lý và sự tách biệt của bản thân. Rối loạn này được công nhận trong tâm lý học như một phản ứng đối phó với chấn thương, nơi cá nhân xuất hiện nhiều nhân cách khác nhau, phản ánh sự phân ly trong nhận thức và cảm xúc của họ.
Rối loạn nhân cách phân ly (dissociative identity disorder) là thuật ngữ thường gặp trong lĩnh vực tâm lý học lâm sàng và y khoa. Trong bài thi IELTS, cụm từ này ít xuất hiện trong các phần nghe, nói và viết, nhưng có thể được nhắc đến trong phần đọc trong bối cảnh nghiên cứu tâm lý. Thực tế, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các vấn đề tâm thần, trong các tài liệu chuyên ngành hoặc trong các cuộc hội thảo về sức khỏe tâm thần.
