Bản dịch của từ Dissonant living trong tiếng Việt

Dissonant living

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissonant living(Adjective)

dˈɪsənənt lˈaɪvɪŋ
ˈdɪsənənt ˈɫaɪvɪŋ
01

Đặc trưng bởi sự thiếu đồng thuận hoặc hài hòa.

Characterized by a lack of agreement or harmony

Ví dụ
02

Không hòa hợp hoặc không đồng điệu về âm thanh

Inharmonious or discordant in sound

Ví dụ
03

Xung khắc hoặc không tương thích về bản chất

Incompatible or clashing in nature

Ví dụ