Bản dịch của từ Dissonant living trong tiếng Việt
Dissonant living
Adjective

Dissonant living(Adjective)
dˈɪsənənt lˈaɪvɪŋ
ˈdɪsənənt ˈɫaɪvɪŋ
Ví dụ
02
Không hòa hợp hoặc không đồng điệu về âm thanh
Inharmonious or discordant in sound
Ví dụ
03
Xung khắc hoặc không tương thích về bản chất
Incompatible or clashing in nature
Ví dụ
