Bản dịch của từ Dissuade trong tiếng Việt

Dissuade

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissuade(Verb)

dɪswˈeɪd
dɪˈsweɪd
01

Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó.

To persuade someone not to do something

劝阻 - 说服某人不要做某事

Ví dụ
02

Để ngăn cản ai đó theo đuổi một hành động nào đó.

To deter someone from a course of action

劝阻 - 说服或阻止某人放弃某种行为或想法

Ví dụ
03

Khuyên không nên thực hiện một hành động hoặc quyết định nào đó.

To advise against an action or decision

劝阻 - 建议或说服某人不要采取某个行动或做某个决定

Ví dụ