Bản dịch của từ Distant guide trong tiếng Việt

Distant guide

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distant guide(Noun)

dˈɪstənt ɡˈaɪd
ˈdɪstənt ˈɡaɪd
01

Một người hoặc vật chỉ đường cho người khác

Someone or something that shows others the way.

指引他人方向的人或物。

Ví dụ
02

Một cuốn sách hoặc tài liệu khác cung cấp thông tin hoặc hướng dẫn

A book or other document that provides information or instructions.

一本书或其他资料提供信息或指导。

Ví dụ
03

Một người đưa ra lời khuyên hoặc hướng dẫn cho người khác, đặc biệt trong một lĩnh vực cụ thể.

A person who offers advice or guidance to others, especially in a specific area.

一个为他人提供建议或指导的人,特别是在某一特定领域内。

Ví dụ

Distant guide(Adjective)

dˈɪstənt ɡˈaɪd
ˈdɪstənt ˈɡaɪd
01

Không gần gũi hoặc trực tiếp

A guide, someone or something that leads others.

引导他人前行的人或物

Ví dụ
02

Ở nơi xa xôi trong không gian hay thời gian

An individual who offers advice or guidance to others, especially in a specific field.

远在天涯海角

Ví dụ
03

Xa lạ về cảm xúc hoặc cộng đồng

Another book or document provides information or guidance.

情感上或社交上疏远

Ví dụ