Bản dịch của từ Distinct incidents trong tiếng Việt
Distinct incidents
Phrase

Distinct incidents(Phrase)
dˈɪstɪŋkt ˈɪnsɪdənts
ˈdɪstɪŋkt ˈɪnsədənts
01
Một loạt các sự kiện riêng biệt mà có thể nhận biết và phân biệt rõ ràng với nhau
A series of separate events that are clearly recognizable and distinguishable from each other
Ví dụ
02
Những sự kiện mang những đặc điểm độc đáo riêng
Events that have their own unique characteristics
Ví dụ
